Chỉ là ước lượng, không phải chẩn đoán
Đây là các công thức chuẩn đã công bố. Chúng chỉ để sàng lọc — hãy hỏi bác sĩ trước khi hành động theo kết quả.
Thông tin của bạn
Giới tính
Nam
Tuổi
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số khối cơ thể
BMI
22.5
Cân nặng hợp lý cho chiều cao của bạn
53.5 – 66.2 kg
Thang châu Á tính thừa cân từ BMI 23 thay vì 25 — đây là thang WHO khuyến nghị cho người châu Á.
Cân nặng lý tưởng & khối nạc
| Devine | 65.9 kg | Robinson | 65.2 kg | Miller | 66 kg |
|---|---|---|---|---|---|
| Hamwi | 66.7 kg | Khối nạc (Boer) | 52.6 kg | Khối nạc (Hume) | 49.5 kg |
| Diện tích da (Mosteller) | 1.75 m² | Diện tích da (Du Bois) | 1.75 m² | ||
Bốn công thức lệch nhau vài kg — hãy coi khoảng đó là mục tiêu, đừng bám vào một con số.