Kích Thước Giấy
Tra cứu các khổ giấy chuẩn ISO dòng A, dòng B và khổ giấy US theo milimet, centimet, inch và pixel. Tiện lợi khi bạn cần kích thước chính xác cho layout in ấn, file PDF, hoặc dựng canvas theo một mức DPI cụ thể.
Các bước sử dụng
- Chọn nhóm khổ giấy bằng thanh Segmented ở trên cùng: A, B, US, hoặc All để liệt kê tất cả các khổ cùng lúc.
- Đặt giá trị DPI (36–1200) để điều chỉnh cột pixel — 96 là DPI màn hình mặc định, dùng 300 cho in ấn.
- Đọc bảng: mỗi hàng hiển thị tên khổ giấy cùng kích thước mm, cm, inch và px @ [DPI] (rộng × cao).
- Để tìm nhanh một khổ cụ thể, gõ vào ô Tìm (ví dụ "A4" hoặc "Letter") — nó tìm trên tất cả các nhóm bất kể tab đang chọn.
- Xóa ô tìm kiếm để quay lại chế độ xem theo nhóm.
Mẹo
- Cột pixel cập nhật ngay khi bạn đổi DPI, nên bạn có thể so sánh tức thì A4 ở 96 dpi (màn hình) với 300 dpi (in ấn).
- Mọi kích thước đều liệt kê theo rộng × cao ở hướng dọc (portrait) — hoán đổi hai số nếu bạn cần hướng ngang (landscape).
- Việc tìm kiếm sẽ ghi đè bộ lọc A/B/US, nên bạn có thể nhảy thẳng đến một khổ như "Legal" mà không cần chuyển tab trước.
Câu hỏi thường gặp
Nên dùng DPI nào cho giá trị pixel?
Dùng 96 cho công việc trên màn hình (mặc định) và 300 cho tác phẩm chuẩn bị in. Bạn có thể nhập bất kỳ giá trị nào từ 36 đến 1200 để khớp với thiết bị đầu ra cụ thể.
Vì sao các khổ A và B nhỏ đi đúng một nửa qua mỗi bậc?
Đó là chuẩn ISO 216: mỗi số kế tiếp (A0 → A1 → A2 …) giảm diện tích tờ giấy còn một nửa bằng cách gập đôi cạnh dài, vì thế A4 đúng bằng một nửa A3.
Dữ liệu của tôi có bị gửi đi đâu không?
Không. Tất cả kích thước được tính ngay trên trình duyệt và không có thông tin nào bạn gõ hay chọn rời khỏi thiết bị.